fizzy water

Danh từ
  1. Nước có ga.
    Carbonated water.
  2. (Úc, thông tục) Đồ uống có ga, thường ngọt, không cồn: đồ uống có ga.
    (Australia, colloquial) Any carbonated, usually sweet, non-alcoholic drink: a fizzy drink.
🎬 Nghe “fizzy water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish