fizzy water
Danh từ
- Nước có ga.Carbonated water.
- (Úc, thông tục) Đồ uống có ga, thường ngọt, không cồn: đồ uống có ga.(Australia, colloquial) Any carbonated, usually sweet, non-alcoholic drink: a fizzy drink.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fizzy water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish